anh/chị/ông/bà... (kính xưng sau tên)
Tên người + さん
「さん」 là hậu tố kính xưng phổ biến đặt sau tên hoặc họ của người khác.
Cách dùng
Dùng khi gọi hoặc nhắc đến người khác một cách lịch sự, cho cả nam và nữ.
01
Đây là anh/chị Yamamoto.
02
Người kia là anh/chị Park.
✕ わたしはミラーさんです。
○ わたしはミラーです。
Không thêm 「さん」 vào tên mình khi tự giới thiệu.
Nguồn bài học
Bài 1
Ngữ pháp N5 - Minna no Nihongo
Sắc thái
Không dùng 「さん」 cho tên của chính mình khi tự giới thiệu.
Ghi chú
• Không có bản dịch tiếng Việt cố định; phụ thuộc ngữ cảnh.