Mục lục
Khẳng định và phủ định của một danh từ
Cấu trúc
| N + | です |
|---|---|
| じゃありません | |
| ではありません |
Ý nghĩa
là N / không phải là N
Giải thích & Hướng dẫn
Trong câu danh từ lịch sự, dùng 「です」 để khẳng định và 「じゃありません/ではありません」 để phủ định.
Dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, thân phận, tên gọi hoặc phân loại của người/sự vật.
Ví dụ
1.
Tôi là kỹ sư.
2.
Anh Lee không phải bác sĩ.
3.
Anh Sato không phải sinh viên.
Trợ từ は
Cấu trúc
N + は + ... |
Ý nghĩa
đánh dấu chủ đề của câu
Giải thích & Hướng dẫn
「は」đánh dấu chủ đề mà người nói muốn nói đến. Khi là trợ từ, 「は」được viết là は nhưng đọc là 「わ」.
Dùng sau danh từ để nêu chủ đề trước khi cung cấp thông tin về chủ đề đó.
Ví dụ
1.
Tôi là người Việt Nam.
2.
Anh/chị Yamada là nhân viên công ty.
N1 は N2 です
Cấu trúc
N1 + は + N2 + です |
Ý nghĩa
N1 là N2
Giải thích & Hướng dẫn
Dùng để cung cấp thông tin N2 về chủ đề N1.
Rất thường dùng khi giới thiệu tên, nghề nghiệp, quốc tịch hoặc thân phận.
Ví dụ
1.
Maria là sinh viên đại học.
2.
Kim là người Hàn Quốc.
N1 は N2 じゃありません
Cấu trúc
| N1 + は + N2 + | じゃありません |
|---|---|
| ではありません |
Ý nghĩa
N1 không phải là N2
Giải thích & Hướng dẫn
Đây là dạng phủ định của 「N1 は N2 です」.
Dùng để phủ định nghề nghiệp, quốc tịch, danh tính hoặc phân loại.
Ví dụ
1.
John không phải giáo viên.
2.
Wang không phải người Nhật.
N1 は N2 ですか
Cấu trúc
N1 + は + N2 + ですか |
Ý nghĩa
N1 có phải là N2 không?
Giải thích & Hướng dẫn
Thêm 「か」 vào cuối câu danh từ lịch sự để tạo câu hỏi.
Dùng để xác nhận tên, nghề nghiệp, quốc tịch hoặc thân phận.
Ví dụ
1.
Ali có phải là nhân viên công ty không?
2.
Thảo có phải là du học sinh không?
N1 も N2 です
Cấu trúc
N1 + も + N2 + です |
Ý nghĩa
N1 cũng là N2
Giải thích & Hướng dẫn
「も」 có nghĩa là 'cũng', dùng khi N1 có cùng thông tin với đối tượng đã được nhắc trước đó.
Dùng để thêm một người hoặc sự vật có cùng nghề nghiệp, quốc tịch hoặc đặc điểm.
Ví dụ
1.
Thảo là người Việt Nam. Hà cũng là người Việt Nam.
2.
Sato là giáo viên. Suzuki cũng là giáo viên.
N1 の N2
Cấu trúc
N1 + の + N2 |
Ý nghĩa
N2 của N1 / N2 liên quan đến N1
Giải thích & Hướng dẫn
「の」 nối hai danh từ. N1 bổ nghĩa cho N2.
Dùng để nói sở hữu, tổ chức, quốc gia, lĩnh vực hoặc quan hệ giữa hai danh từ.
Ví dụ
1.
Kimura là giảng viên của Đại học ABC.
2.
An là nhân viên của một công ty Việt Nam.
N1 は だれ/どなた ですか
Cấu trúc
N1 + は + だれ・どなた + ですか |
Ý nghĩa
N1 là ai? / N1 là vị nào?
Giải thích & Hướng dẫn
「だれ」 dùng để hỏi 'ai'. 「どなた」 là cách nói lịch sự hơn.
Dùng để hỏi danh tính của một người.
Ví dụ
1.
Người kia là ai?
2.
Vị ở quầy lễ tân là ai vậy?
~さん
Cấu trúc
Tên người + さん |
Ý nghĩa
anh/chị/ông/bà... (kính xưng sau tên)
Giải thích & Hướng dẫn
「さん」 là hậu tố kính xưng phổ biến đặt sau tên hoặc họ của người khác.
Dùng khi gọi hoặc nhắc đến người khác một cách lịch sự, cho cả nam và nữ.
Ví dụ
1.
Đây là anh/chị Yamamoto.
2.
Người kia là anh/chị Park.
N1 は ~さい です/N1 は なんさいですか
Cấu trúc
| N1 + は + | Số tuổi + さい + です |
|---|---|
| なんさい + ですか |
Ý nghĩa
N1 ... tuổi / N1 bao nhiêu tuổi?
Giải thích & Hướng dẫn
「~さい」 dùng để nói tuổi. 「なんさいですか」 dùng để hỏi tuổi.
Dùng để nói hoặc hỏi tuổi của một người.
Ví dụ
1.
Em gái tôi 18 tuổi.
2.
Anh/chị Yamamoto bao nhiêu tuổi?
3.
Em trai tôi 20 tuổi.