là N / không phải là N
N + です
N + じゃありません
N + ではありません
Trong câu danh từ lịch sự, dùng 「です」 để khẳng định và 「じゃありません/ではありません」 để phủ định.
Cách dùng
Dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, thân phận, tên gọi hoặc phân loại của người/sự vật.
01
Tôi là kỹ sư.
02
Anh Lee không phải bác sĩ.
03
Anh Sato không phải sinh viên.
✕ わたしは学生ありません。
○ わたしは学生じゃありません。
Danh từ không phủ định trực tiếp bằng 「ありません」.
Nguồn bài học
Bài 1
Ngữ pháp N5 - Minna no Nihongo
Sắc thái
「じゃありません」tự nhiên hơn trong hội thoại; 「ではありません」trang trọng hơn một chút.
Ghi chú
• Ở N5, nên học trước dạng lịch sự.
• 「です」không phải lúc nào cũng dịch máy móc thành 'là'.