N1 không phải là N2
N1 + は + N2 + じゃありません
N1 + は + N2 + ではありません
Đây là dạng phủ định của 「N1 は N2 です」.
Cách dùng
Dùng để phủ định nghề nghiệp, quốc tịch, danh tính hoặc phân loại.
01
John không phải giáo viên.
02
Wang không phải người Nhật.
N1 は N2 です
「です」là khẳng định; 「じゃありません/ではありません」là phủ định.
Nguồn bài học
Bài 1
Ngữ pháp N5 - Minna no Nihongo
Sắc thái
「じゃありません」thường dùng trong hội thoại; 「ではありません」trang trọng hơn.
Ghi chú
• Hai dạng đều đúng trong văn phong lịch sự.