N1 cũng là N2
N1 + も + N2 + です
「も」 có nghĩa là 'cũng', dùng khi N1 có cùng thông tin với đối tượng đã được nhắc trước đó.
Cách dùng
Dùng để thêm một người hoặc sự vật có cùng nghề nghiệp, quốc tịch hoặc đặc điểm.
01
Thảo là người Việt Nam. Hà cũng là người Việt Nam.
02
Sato là giáo viên. Suzuki cũng là giáo viên.
✕ 田中さんはも学生です。
○ 田中さんも学生です。
Dùng trực tiếp 「も」 thay cho 「は」.
N1 は N2 です
「は」 nêu chủ đề; 「も」 thêm nghĩa 'cũng'.
Nguồn bài học
Bài 1
Ngữ pháp N5 - Minna no Nihongo
Sắc thái
Trong mẫu cơ bản này, 「も」 thay cho 「は」.
Ghi chú
• Không nói 「はも」 trong mẫu này.