Ngữ pháp JLPT N3
Cách đọc: 〜ことにしている
quyết định và duy trì thói quen là... / tự đặt ra quy tắc cho bản thân
Diễn tả một quyết định do chính người nói/chủ thể đưa ra và được duy trì như thói quen hoặc nguyên tắc cá nhân.
健康のために、毎日野菜を食べることにしています。
Vì sức khỏe, tôi quyết định duy trì việc ăn rau mỗi ngày.
寝る前はスマホを見ないことにしています。
Tôi tự đặt quy tắc là không xem điện thoại trước khi ngủ.