Ngữ pháp JLPT N2
Cách đọc: 〜ものの
mặc dù... nhưng...
Diễn tả nhượng bộ: vế trước là sự thật nhưng kết quả/thực tế ở vế sau trái với điều thường được kỳ vọng.
新しいパソコンを買ったものの、まだ使い方がよくわかりません。
Mặc dù đã mua máy tính mới nhưng tôi vẫn chưa hiểu rõ cách dùng.
日本に来たものの、なかなか友達ができません。
Mặc dù đã đến Nhật nhưng mãi vẫn chưa kết bạn được.