Ngữ pháp JLPT N2
Cách đọc: 〜ことに
thật... là / điều ... là
Dùng với từ chỉ cảm xúc hoặc đánh giá để nhấn mạnh cảm nhận của người nói về một sự việc.
驚いたことに、彼は一週間でこの仕事を終えました。
Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy hoàn thành công việc này trong một tuần.
残念なことに、そのイベントは中止になりました。
Đáng tiếc là sự kiện đó đã bị hủy.