Điểm giống nhau
~みたいだ và ~ようだ đều có thể được dùng khi người nói đưa ra nhận định dựa trên những gì mình nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được. Cả hai thường được dịch là “Có vẻ như...”.
雨が降るみたいだ。
雨が降るようだ。
Cả hai đều có thể hiểu là: Có vẻ trời sắp mưa.
~みたいだ
~みたいだ được sử dụng nhiều trong hội thoại đời thường, với sắc thái tự nhiên và thân mật.
Ví dụ
あの店は今日休みみたいだ。
Hình như hôm nay cửa hàng đó nghỉ.
田中さんはもう帰ったみたい。
Có vẻ anh Tanaka đã về rồi.
~ようだ
~ようだ có sắc thái trang trọng và mang tính văn viết hơn. Nó thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, giải thích và những tình huống tương đối trang trọng.
Ví dụ
電車が遅れているようです。
Có vẻ tàu đang bị trễ.
外は雨が降っているようだ。
Có vẻ bên ngoài đang mưa.
So sánh nhanh
| Mẫu | Ý nghĩa | Hội thoại | Văn viết | Sắc thái |
|---|---|---|---|---|
| ~みたいだ | Có vẻ như | Rất phổ biến | Ít trang trọng | Thân mật |
| ~ようだ | Có vẻ như | Có thể dùng | Phổ biến hơn | Trung tính, trang trọng |
Nên dùng mẫu nào?
Trong hội thoại với bạn bè, ~みたい thường tự nhiên hơn. Trong bài viết hoặc tình huống cần lịch sự, ~ようです thường phù hợp hơn.