~からには nghĩa là gì?
~からには là mẫu ngữ pháp JLPT N3 mang nghĩa:
“Một khi đã... thì...” / “Đã... thì...”
Mẫu này thường được dùng khi người nói cho rằng sau khi đã quyết định hoặc thực hiện một việc nào đó thì cần có trách nhiệm, quyết tâm hoặc nghĩa vụ thực hiện đến cùng.
Cấu trúc
普通形 + からには
Một số dạng thường gặp:
- Vる + からには
- Vた + からには
- N + である + からには
- なA + である + からには
Ví dụ
Ví dụ 1
日本に来たからには、日本語を上手に話せるようになりたい。
Đã đến Nhật rồi thì tôi muốn có thể nói tiếng Nhật thật tốt.
Ví dụ 2
試験を受けるからには、合格するために全力で勉強します。
Một khi đã thi thì tôi sẽ học hết sức để đỗ.
Ví dụ 3
約束したからには、最後まで責任を持つべきだ。
Đã hứa rồi thì nên có trách nhiệm đến cùng.
Ví dụ 4
この仕事を引き受けたからには、途中であきらめるわけにはいかない。
Đã nhận công việc này rồi thì không thể bỏ cuộc giữa chừng.
Những mẫu thường đi cùng ~からには
Phần sau của ~からには thường thể hiện nghĩa vụ, trách nhiệm, quyết tâm hoặc phán đoán mạnh:
- ~なければならない
- ~べきだ
- ~つもりだ
- ~わけにはいかない
Phân biệt ~から và ~からには
| Mẫu | Ý nghĩa | Chức năng | JLPT |
|---|---|---|---|
| ~から | Vì... | Chỉ nguyên nhân | Cơ bản |
| ~からには | Một khi đã... thì... | Nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyết tâm | N3 |
~から đơn thuần giải thích nguyên nhân. ~からには mang thêm ý rằng khi điều kiện phía trước đã thành sự thật thì hành động phía sau là điều nên hoặc phải thực hiện.
Ghi nhớ
Khi gặp X + からには + Y, có thể nghĩ đơn giản là “Đã X rồi thì Y.” Vế Y thường liên quan đến ý chí, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.