人(ひと)
人(ひと) được sử dụng khi nói về một người cụ thể hoặc con người với tư cách là một cá nhân.
あの人は日本人です。
Người kia là người Nhật.
優しい人ですね。
Là một người tốt bụng nhỉ.
ここにはたくさんの人がいます。
Ở đây có rất nhiều người.
人間(にんげん)
人間(にんげん) mang nghĩa rộng hơn là con người, loài người, hoặc con người với bản chất và đặc điểm của con người.
人間は一人では生きていけない。
Con người không thể sống một mình.
人間は誰でも失敗する。
Con người ai cũng có lúc thất bại.
So sánh
| Từ | Cách đọc | Ý nghĩa chính | Cá nhân cụ thể | Khái niệm con người |
|---|---|---|---|---|
| 人 | ひと | một người | ◎ | △ |
| 人間 | にんげん | con người, loài người | △ | ◎ |
Ví dụ dễ nhớ
Khi muốn nói “người kia”, dùng あの人, không dùng あの人間 vì cách sau có thể mang sắc thái lạnh lùng hoặc tiêu cực.
Ngược lại, 人間の心 nghĩa là tâm hồn con người. Đây là cách sử dụng mang tính khái niệm, vì vậy 人間 tự nhiên hơn 人.
Ghi nhớ
Có thể hiểu đơn giản: 人 → người, 人間 → con người. Sắc thái thực tế vẫn phụ thuộc vào ngữ cảnh và các cụm từ thường đi cùng.